sơ ngộ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc gặp gỡ lần đầu tiên: Từ dùng để chỉ sự gặp mặt, tiếp xúc lần đầu giữa hai hay nhiều người.
- Ấn tượng ban đầu từ cuộc gặp gỡ đầu tiên: Có thể hàm ý về cảm xúc, ký ức đẹp đẽ hoặc đáng nhớ từ lần gặp đầu tiên đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sơ ngộ của họ diễn ra dưới một gốc cây cổ thụ. (Cuộc gặp gỡ lần đầu của họ diễn ra dưới một gốc cây cổ thụ.)
- Anh mãi nhớ về sơ ngộ năm ấy. (Anh mãi nhớ về cuộc gặp gỡ lần đầu năm ấy.)
- Sơ ngộ ấy đã để lại trong lòng cô một ấn tượng khó phai. (Cuộc gặp gỡ đầu tiên ấy đã để lại trong lòng cô một ấn tượng khó phai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, văn chương: "Sơ ngộ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, hoài cổ để nói về lần gặp đầu tiên. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt hơn như "lần đầu gặp", "cuộc gặp đầu tiên".
- Bài thơ viết về một sơ ngộ đầy thi vị. (Bài thơ viết về một cuộc gặp gỡ lần đầu đầy thi vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Sơ kiến: (danh từ) Lần đầu nhìn thấy, lần đầu thấy mặt.
- Sơ giao: (danh từ) Mối quan hệ mới bắt đầu, mới quen biết.
- Hội ngộ: (danh từ) Cuộc gặp gỡ (nói chung, thường mang ý vui mừng, sau một thời gian xa cách).
Từ đồng nghĩa
- Lần đầu gặp: Cách nói thuần Việt, phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
- Cuộc gặp đầu tiên: Diễn đạt rõ nghĩa, thông dụng.
Từ trái nghĩa
- Biệt ly: (danh từ) Sự chia ly, cách biệt.
- Từ biệt: (danh từ) Sự chào tạm biệt, ra đi.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Nhất kiến chung tình / Sơ ngộ định tình: (Thành ngữ gốc Hán) Chỉ việc tình cảm được xác định ngay từ lần gặp đầu tiên. "Sơ ngộ" ở đây nhấn mạnh tính chất quyết định của lần gặp gỡ ban đầu.
- Câu chuyện cổ tích thường kể về những mối tình sơ ngộ định tình. (Câu chuyện cổ tích thường kể về những mối tình được định đoạt ngay từ lần gặp đầu.)